Spesifikasi
Deskripsi
excellent|excellent {tính} · hoàn hảo · hoàn thiện · hoàn mỹ · rất tốt · tuyệt diệu · tuyệt vời · xuất sắc. volume_up. excel {động}. VI. ăn đứt; trội; hơn; xuất sắc
excellent excellent | Excellent i vi gii t g ExcellentExcellent là một từ dùng để đánh giá cao chất lượng, hiệu suất hoặc trình độ nổi bật của một người, sự việc, hoặc sự vật.
excellent service excellent service | Express my appreciation of the excellent serviceI write this letter to express my appreciation of the excellent service you have provided to me and my family so far, especially to some members of your staff
excellent artinya excellent artinya | NUTRITION PRODUCTS FOR CHILDREN BY AGE DinhNUTRITION PRODUCTS FOR CHILDREN BY AGE · EXCELLENT PRODUCTS AND SPECIAL SUPPORT FOR ADULTS · DRINKING PRODUCTS - FRESH MILK.
